刮車 guā chē · quát xa Hán Việt: quát xa · Pinyin: guā chē Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 車 (xa)Pinyinguā chēHán Việtquát xaCấu tạo刮 + 車 · quát + xa nghĩa thành phần: quát + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时的一种轮式手摇水车。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时的一种轮式手摇水车。