刳剖 kū pōu·khô phẩu Hán Việt: khô phẩu · Pinyin: kū pōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.剖挖。 Cấu tạo: 刳 (khô) + 剖 (phẩu)Pinyinkū pōuHán Việtkhô phẩuCấu tạo刳 + 剖 · khô + phẩu nghĩa thành phần: khô + phẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.剖挖。 Từ liên quan Gần nghĩa剖开 · 剖心 · 剖斷 · 剖明 · 剖析 · 剖決 · 剖白 · 剖腹