刳剥

kū bōkhô bác

Hán Việt: khô bác · Pinyin: kū bō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓剖腹割皮。 2.指杀戮。

Cấu tạo: 刳 (khô) + 剝 (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓剖腹割皮。 2.指杀戮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剝削 · 剝剝 · 剝啄 · 剝奪 · 剝脫 · 剝膚 · 剝船 · 剝落