刳剝 kū bō · khô bác Hán Việt: khô bác · Pinyin: kū bō Tổng quan Cấu tạo: 刳 (khô) + 剝 (bác)Pinyinkū bōHán Việtkhô bácCấu tạo刳 + 剝 · khô + bác nghĩa thành phần: khô + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓剖腹割皮; 指杀戮。Tân Hoa Tự Điển 1.谓剖腹割皮。 2.指杀戮。