刳心

kū xīn khô tâm

Hán Việt: khô tâm · Pinyin: kū xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教语。谓摒弃杂念; 挖出心脏,表示忠心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。谓摒弃杂念。 2.挖出心脏,表示忠心。