刳磔 kū zhé · khô trách Hán Việt: khô trách · Pinyin: kū zhé Tổng quan Cấu tạo: 刳 (khô) + 磔 (trách)Pinyinkū zhéHán Việtkhô tráchCấu tạo刳 + 磔 · khô + trách nghĩa thành phần: khô + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代酷刑。剖腹并分解肢体。Tân Hoa Tự Điển 1.古代酷刑。剖腹并分解肢体。