刳羊 kū yáng · khô dương Hán Việt: khô dương · Pinyin: kū yáng Tổng quan Cấu tạo: 刳 (khô) + 羊 (dương)Pinyinkū yángHán Việtkhô dươngCấu tạo刳 + 羊 · khô + dương nghĩa thành phần: khô + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宰羊(立誓以结盟)。Tân Hoa Tự Điển 1.宰羊(立誓以结盟)。