刳肝 kū gān · khô can Hán Việt: khô can · Pinyin: kū gān Tổng quan Cấu tạo: 刳 (khô) + 肝 (can)Pinyinkū gānHán Việtkhô canCấu tạo刳 + 肝 · khô + can nghĩa thành phần: khô + can Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剖挖肝脏; 喻尽陈肺腑之言。Tân Hoa Tự Điển 1.剖挖肝脏。 2.喻尽陈肺腑之言。