刳胎 kū tāi · khô thai Hán Việt: khô thai · Pinyin: kū tāi Tổng quan Cấu tạo: 刳 (khô) + 胎 (thai)Pinyinkū tāiHán Việtkhô thaiCấu tạo刳 + 胎 · khô + thai nghĩa thành phần: khô + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剖挖孕妇胎儿。Tân Hoa Tự Điển 1.剖挖孕妇胎儿。