刳臠 kū luán · khô luyến Hán Việt: khô luyến · Pinyin: kū luán Tổng quan Cấu tạo: 刳 (khô) + 臠 (luyến)Pinyinkū luánHán Việtkhô luyếnCấu tạo刳 + 臠 · khô + luyến nghĩa thành phần: khô + luyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把肉切割成块。谓剖杀。Tân Hoa Tự Điển 1.把肉切割成块。谓剖杀。