刳腔 kū qiāng · khô khang Hán Việt: khô khang · Pinyin: kū qiāng Tổng quan Cấu tạo: 刳 (khô) + 腔 (khang)Pinyinkū qiāngHán Việtkhô khangCấu tạo刳 + 腔 · khô + khang nghĩa thành phần: khô + khang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挖空的腹腔。Tân Hoa Tự Điển 1.挖空的腹腔。