制经 chế kinh Hán Việt: chế kinh Tổng quan chế kinh (經名)長者子制經之略名。☸ Cấu tạo: 制 (chế) + 经 (kinh)Hán Việtchế kinhCấu tạo制 + 经 · chế + kinh nghĩa thành phần: chế + kinh Nghĩa ViệtCihui chế kinh (經名)長者子制經之略名。☸