制飾 zhì shì · chế sức Hán Việt: chế sức · Pinyin: zhì shì Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 飾 (sức)Pinyinzhì shìHán Việtchế sứcCấu tạo制 + 飾 · chế + sức nghĩa thành phần: chế + sức