刷刷
xoát xoát
Hán Việt: xoát xoát · Pinyin: shuā shuā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容沙沙作響的聲音。元.鄭光祖《㑳梅香》第二折:「璫璫的水滴銅壺玉漏敲,刷刷的風颭芭蕉鳳尾搖。」也作「刷刷刷」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。
Hán Việt: xoát xoát · Pinyin: shuā shuā