刷煉 shuā liàn · xoát luyện Hán Việt: xoát luyện · Pinyin: shuā liàn Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 煉 (luyện)Pinyinshuā liànHán Việtxoát luyệnCấu tạo刷 + 煉 · xoát + luyện nghĩa thành phần: xoát + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文字上的锤炼加工。Tân Hoa Tự Điển 1.指文字上的锤炼加工。