券剂 quàn jì·khoán tề Hán Việt: khoán tề · Pinyin: quàn jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.契据; 凭证。 Cấu tạo: 券 (khoán) + 劑 (tề)Pinyinquàn jìHán Việtkhoán tềCấu tạo券 + 劑 · khoán + tề nghĩa thành phần: khoán + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.契据; 凭证。 Từ liên quan Gần nghĩa券商 · 券契 · 券書 · 剂型 · 剂子 · 剂次 · 剂量 · 劑刀