剎剎 shā shā · sát sát Hán Việt: sát sát · Pinyin: shā shā Tổng quan Cấu tạo: 剎 (sát) + 剎 (sát)Pinyinshā shāHán Việtsát sátCấu tạo剎 + 剎 · sát + sát nghĩa thành phần: sát + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。