刺幾 cì jǐ · thứ ki Hán Việt: thứ ki · Pinyin: cì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 幾 (ki)Pinyincì jǐHán Việtthứ kiCấu tạo刺 + 幾 · thứ + ki nghĩa thành phần: thứ + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"刺讥"。