刺刺

cì cì thứ thứ

Hán Việt: thứ thứ · Pinyin: cì cì

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多言的樣子。唐.韓愈〈送殷員外序〉:「丁寧顧婢子,語刺刺不能休。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多言貌; 犹絮絮; 象声词; 连续相刺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多言貌。 2.犹絮絮。 3.象声词。 4.连续相刺。