刺史李翱居士

thứ sử lí cao cư sĩ

Hán Việt: thứ sử lí cao cư sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 史 (sử) + 李 (lí) + 翱 (cao) + 居 (cư) + 士 (sĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

居士分燈錄 · 刺史陳操尚書 · 居士 <cm>