刺史陳操尚書

thứ sử trần thao thượng thư

Hán Việt: thứ sử trần thao thượng thư

Tổng quan

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 史 (sử) + 陈 (trần) + 操 (thao) + 尚 (thượng) + 书 (thư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺史李翱居士 · 尚書莫將居士