刺𦶟 cì ruò Pinyin: cì ruò Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 𦶟Pinyincì ruòCấu tạo刺 + 𦶟 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种酷刑。先以铁器刺伤,再以火灼之。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种酷刑。先以铁器刺伤,再以火灼之。