刺謁 cì yè · thứ yết Hán Việt: thứ yết · Pinyin: cì yè Tổng quan Cấu tạo: 刺 (thứ) + 謁 (yết)Pinyincì yèHán Việtthứ yếtCấu tạo刺 + 謁 · thứ + yết nghĩa thành phần: thứ + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投名刺以求见。Tân Hoa Tự Điển 1.投名刺以求见。