刻刻

kè kè khắc khắc

Hán Việt: khắc khắc · Pinyin: kè kè

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (khắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時時刻刻。《醒世恆言.卷一九.白玉孃忍苦成夫》:「大恩未報,刻刻於懷。銜環結草,生死不負。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每时每刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.每时每刻。

Eng

  • Cihui 刻刻 kèkè adv. at every moment