刻勵 kè lì · khắc lệ Hán Việt: khắc lệ · Pinyin: kè lì Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 勵 (lệ)Pinyinkè lìHán Việtkhắc lệCấu tạo刻 + 勵 · khắc + lệ nghĩa thành phần: khắc + lệ