刻煉 kè liàn · khắc luyện Hán Việt: khắc luyện · Pinyin: kè liàn Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 煉 (luyện)Pinyinkè liànHán Việtkhắc luyệnCấu tạo刻 + 煉 · khắc + luyện nghĩa thành phần: khắc + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深刻洗炼。Tân Hoa Tự Điển 1.深刻洗炼。