刻轢 kè lì · khắc lịch Hán Việt: khắc lịch · Pinyin: kè lì Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 轢 (lịch)Pinyinkè lìHán Việtkhắc lịchCấu tạo刻 + 轢 · khắc + lịch nghĩa thành phần: khắc + lịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以苛刻手段欺陵別人。《漢書.卷九○.酷吏傳.序》:「高后時,酷吏獨有封侯,刻轢宗室,侵辱功臣。」唐.韓愈〈秋山〉詩:「秋霜喜刻轢,磔卓立臞瘦。」