劊伍

guì wǔ quái ngũ

Hán Việt: quái ngũ · Pinyin: guì wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quái) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓刽子手之辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓刽子手之辈。