劊子 guì zi · quái tử Hán Việt: quái tử · Pinyin: guì zi Tổng quan Cấu tạo: 劊 (quái) + 子 (tử)Pinyinguì ziHán Việtquái tửCấu tạo劊 + 子 · quái + tử nghĩa thành phần: quái + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执行死刑的人。Tân Hoa Tự Điển 1.执行死刑的人。