劌剔

guì tī quế dịch

Hán Việt: quế dịch · Pinyin: guì tī

Tổng quan

Cấu tạo: (quế) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑剔,剔出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑剔,剔出。