剴諷

kǎi fěng cai phúng

Hán Việt: cai phúng · Pinyin: kǎi fěng

Tổng quan

Cấu tạo: (cai) + (phúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讽喻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讽喻。