剂1. Tổng quan ùng dao mà cắt cho bằng — Cắt bỏ. Dứt bỏ — Một âm là Tễ. Xem Tễ. Cấu tạo: 剂 (tề) + 1 + .Cấu tạo剂 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ùng dao mà cắt cho bằng — Cắt bỏ. Dứt bỏ — Một âm là Tễ. Xem Tễ.