則劇 zé jù · tắc kịch Hán Việt: tắc kịch · Pinyin: zé jù Tổng quan Cấu tạo: 則 (tắc) + 劇 (kịch)Pinyinzé jùHán Việttắc kịchCấu tạo則 + 劇 · tắc + kịch nghĩa thành phần: tắc + kịch Nghĩa ViệtCihui tắc kịch (雜語)雜劇一則也。密庵天童錄曰:「似小兒則劇。」☸