则洛 zé luò · tắc lạc Hán Việt: tắc lạc · Pinyin: zé luò Tổng quan Cấu tạo: 则 (tắc) + 洛 (lạc)Pinyinzé luòHán Việttắc lạcCấu tạo则 + 洛 · tắc + lạc nghĩa thành phần: tắc + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"函洛"。