剉薦 tỏa tiến Hán Việt: tỏa tiến Tổng quan Cấu tạo: 剉 (tỏa) + 荐 (tiến)Hán Việttỏa tiếnCấu tạo剉 + 荐 · tỏa + tiến nghĩa thành phần: tỏa + tiến Từ liên quan Gần nghĩa荐举 · 荐任 · 荐头 · 荐引 · 荐椎 · 荐言 · 荐骨 · 薦任