削削

xuē xuē tước tước

Hán Việt: tước tước · Pinyin: xuē xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纤弱貌; 陡峭貌; 凛冽貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纤弱貌。 2.陡峭貌。 3.凛冽貌。