削奪
tước đoạt
Hán Việt: tước đoạt · Pinyin: xuē duó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 剥夺,夺去。
- Tân Hoa Tự Điển 1.剥夺,夺去。
Eng
- Cihui 削奪 uēduó* v. deprive of; take by force
Hán Việt: tước đoạt · Pinyin: xuē duó