削肺 xuē fèi · tước phế Hán Việt: tước phế · Pinyin: xuē fèi Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 肺 (phế)Pinyinxuē fèiHán Việttước phếCấu tạo削 + 肺 · tước + phế nghĩa thành phần: tước + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"削哺"。