削車 xiāo chē · tước xa Hán Việt: tước xa · Pinyin: xiāo chē Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 車 (xa)Pinyinxiāo chēHán Việttước xaCấu tạo削 + 車 · tước + xa nghĩa thành phần: tước + xa