前聲

qián shēng tiền thanh

Hán Việt: tiền thanh · Pinyin: qián shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古典戏曲用语。元明杂剧的每支曲子须标明其所属的宫或调﹐同一折中宫调相同的各曲﹐只在第一支曲前标明调名﹐其后各曲﹐则标"前声"或"前调"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古典戏曲用语。元明杂剧的每支曲子须标明其所属的宫或调﹐同一折中宫调相同的各曲﹐只在第一支曲前标明调名﹐其后各曲﹐则标"前声"或"前调"。