前滩

tiền than

Hán Việt: tiền than

Tổng quan

bãi biển, phần đất bồi ở biển

Cấu tạo: 前 (tiền) + 灘 (than)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi triều
  • Tần suất từ bãi biển, phần đất bồi ở biển

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi foreshore

Eng

  • Tần suất từ foreshore

Từ liên quan

Gần nghĩa

前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代 · 前件