前牀 tiền sàng Hán Việt: tiền sàng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 牀 (sàng)Hán Việttiền sàngCấu tạo前 + 牀 · tiền + sàng nghĩa thành phần: tiền + sàng Nghĩa EngCihui premultiplication