前符 qián fú · tiền phù Hán Việt: tiền phù · Pinyin: qián fú Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 符 (phù)Pinyinqián fúHán Việttiền phùCấu tạo前 + 符 · tiền + phù nghĩa thành phần: tiền + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言成法。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言成法。