前聲 qián shēng · tiền thanh Hán Việt: tiền thanh · Pinyin: qián shēng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 聲 (thanh)Pinyinqián shēngHán Việttiền thanhCấu tạo前 + 聲 · tiền + thanh nghĩa thành phần: tiền + thanh