前蹕

qián bì tiền tất

Hán Việt: tiền tất · Pinyin: qián bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"前?"; 古代帝后出行时﹐侍卫在车驾前开路清道﹐禁止行人通行﹐称为"前跸"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"前?"。 2.古代帝后出行时﹐侍卫在车驾前开路清道﹐禁止行人通行﹐称为"前跸"。