前身致癌剂

tiền thân trí nham tề

Hán Việt: tiền thân trí nham tề

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 身 (thân) + 致 (trí) + 癌 (nham) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền chất gây ung thư

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi precarcinogen

Eng

  • Cihui precarcinogen

Từ liên quan

Gần nghĩa

前身部联胎