前身部联胎

tiền thân bộ liên thai

Hán Việt: tiền thân bộ liên thai

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 身 (thân) + 部 (bộ) + 聯 (liên) + 胎 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 song sinh dính bụng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi emprosthozygosis

Eng

  • Cihui emprosthozygosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

前身致癌剂 · 联胎寄生体 · 联胎自养体 · 联胎产生 · 联胎成长