前身部聯胎 tiền thân bộ liên thai Hán Việt: tiền thân bộ liên thai Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 身 (thân) + 部 (bộ) + 聯 (liên) + 胎 (thai)Hán Việttiền thân bộ liên thaiCấu tạo前 + 身 + 部 + 聯 + 胎 · tiền + thân + bộ + liên + thai nghĩa thành phần: tiền + thân + bộ + liên + thai Nghĩa EngCihui emprosthozygosis