前車

qián chē tiền xa

Hán Việt: tiền xa · Pinyin: qián chē

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"前车之鉴"。

Eng

  • Cihui 前車 iánchē n. 1. vehicle in front 2. front of a vehicle