前頁 tiền hiệt Hán Việt: tiền hiệt Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 頁 (hiệt)Hán Việttiền hiệtCấu tạo前 + 頁 · tiền + hiệt nghĩa thành phần: tiền + hiệt Nghĩa EngCihui 前頁 qiányè n. previous page