前...后...

Tổng quan

1. trước...sau。表示兩種事物或行為在空間或時間上一先一後。 前街後巷。 đường trước ngõ sau. 前因後果。 nhân trước quả sau. 前思後想。 lo trước nghĩ sau. 前呼後擁(形容隨從很多)。 tiền hô hậu ủng. 前倨後恭(形容對人態度轉變;倨:傲慢)。 trước ngạo mạn, sau cung kính. 2. ngất ngưởng; ngật ngưỡng。表示動作的向前向後。 前仰後合。 nghiêng ngửa.

Cấu tạo: (tiền) + . + . + . + (hậu) + . + . + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. trước...sau。表示兩種事物或行為在空間或時間上一先一後。 前街後巷。 đường trước ngõ sau. 前因後果。 nhân trước quả sau. 前思後想。 lo trước nghĩ sau. 前呼後擁(形容隨從很多)。 tiền hô hậu ủng. 前倨後恭(形容對人態度轉變;倨:傲慢)。 trước ngạo mạn, sau cung kính. 2. ngất ngưởng; ngật ngưỡng。表示動作的向前向後。 前仰後合。 nghiêng ngửa.