劍閣

jiàn gé kiếm các

Hán Việt: kiếm các · Pinyin: jiàn gé

Tổng quan

huyện Jiange ở Quảng Nguyên 廣元|广元, Tứ Xuyên

Cấu tạo: (kiếm) + (các)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Jiange ở Quảng Nguyên 廣元|广元, Tứ Xuyên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於四川省劍閣縣北,大小劍山之間的棧道。兩崖峻拔,地形險要,為川陝間的主要通道。北魏.酈道元《水經注.漾水注》:「又東南逕小劍戍北,西去大劍三十里,連山絕險,飛閣通衢,故謂之劍閣也。」也稱為「劍道」。

Eng

  • CC-CEDICT Jiange county in Guangyuan 廣元|广元[Guang3 yuan2], Sichuan
  • Cihui Jiange county in Guangyuan 廣元|广元, Sichuan